Từ điển Anh–Việt

111.820 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingenue

/ænʒei'nju:/ phổ biến #25638

“ingenues” là số nhiều của ingenue — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ingenues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingenue

//

* danh từ
  • (từ Pháp) cô gái ngây thơ
  • nữ diễn viên đóng vai cô gái ngây thơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an actress who specializes in playing the role of an artless innocent young girl n. an artless innocent young girl (especially as portrayed on the stage) n. the role of an innocent artless young woman in a play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...