Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingurgitate

/in'gə:dʤiteit/

“ingurgitates” là ngôi 3 số ít của ingurgitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingurgitate

/in'gə:dʤiteit/

động từ

  • nuốt lấy nuốt để, hốc
  • hút xuống đáy (nước xoáy)
Định nghĩa tiếng Anh

v overeat or eat immodestly; make a pig of oneself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...