ingurgitate
/in'gə:dʤiteit/
“ingurgitating” là hiện tại phân từ của ingurgitate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ingurgitating hiện tại phân từ
ingurgitated quá khứ
ingurgitates ngôi 3 số ít
ingurgitated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingurgitate
/in'gə:dʤiteit/
động từ
- nuốt lấy nuốt để, hốc
- hút xuống đáy (nước xoáy)
Định nghĩa tiếng Anh
v overeat or eat immodestly; make a pig of oneself