Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23441

inhabited

/in'hæbitid/

tính từ

  • có người ở
Định nghĩa tiếng Anh

a. having inhabitants; lived in

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...