inhaler
/in'heilə/ phổ biến #21458
“inhalers” là số nhiều của inhaler — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ống hít (thuốc xịt hít)
danh từ
“Keep your inhaler with you at all times if you have asthma.”Luôn mang theo ống hít nếu bạn bị hen suyễn.
Biến thể từ
inhalers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inhaler
/in'heilə/
danh từ
- máy hô hấp; cái để xông
- người hít vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. a dispenser that produces a chemical vapor to be inhaled in order to relieve nasal congestion