Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“initializes” là ngôi 3 số ít của initialize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #37736

initialize

//

  • khởi chạy, chuẩn bị làm việc
Định nghĩa tiếng Anh

v. assign an initial value to a computer program

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...