initialize
/i'niʃәlaiz/ phổ biến #37736
“initializing” là hiện tại phân từ của initialize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
initialized quá khứ phân từ
initializing hiện tại phân từ
initialized quá khứ
initializes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
initialize
//
- khởi chạy, chuẩn bị làm việc
Định nghĩa tiếng Anh
v. assign an initial value to a computer program