Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9935

injunction

/in'dʤʌɳkʃn/

danh từ

  • lệnh huấn thị
  • (pháp lý) lệnh của toà (cấm hoặc bắt làm gì)
Biến thể từ injunctions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a formal command or admonition\nn. (law) a judicial remedy issued in order to prohibit a party from doing or continuing to do a certain activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...