Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3233

permission

/pə'miʃn/

danh từ

  • sự cho phép, sự chấp nhận
    • with your kind permission: nếu ông vui lòng cho phép
  • phép; giấy phép
Biến thể từ permissions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. approval to do something

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...