injured
/'indʤəd/
tính từ
- bị tổn thương, bị làm hại, bị thương
- bị xúc phạm
- tỏ vẻ bị xúc phạm, tỏ vẻ mếch lòng
- in an injured voice: với giọng nói tỏ ra mếch lòng
Định nghĩa tiếng Anh
a. harmed
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. harmed
Đang tải...