Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5517

injured

/'indʤəd/

tính từ

  • bị tổn thương, bị làm hại, bị thương
  • bị xúc phạm
  • tỏ vẻ bị xúc phạm, tỏ vẻ mếch lòng
    • in an injured voice: với giọng nói tỏ ra mếch lòng
Định nghĩa tiếng Anh

a. harmed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...