Từ điển Anh–Việt

112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

injustice

/in'dʤʌstis/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6053

“injustices” là số nhiều của injustice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự bất công danh từ

“He fought against injustice.”Anh ta đã chiến đấu chống lại sự bất công.

Biến thể từ injustices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

injustice

/in'dʤʌstis/

danh từ

  • sự bất công
  • việc bất công
    • to do something an injustice: đánh giá ai một cách bất công; bất công đối với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unjust act n. the practice of being unjust or unfair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...