Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inlander

/'inləndə/

danh từ

  • dân vùng nội địa
Định nghĩa tiếng Anh

a situated away from an area's coast or border

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...