inlet
/'inlet/ Collins ★ phổ biến #13676
“inlets” là số nhiều của inlet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
inlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inlet
//
- kỹ . lối vào đầu vào, sự thu nhận
Định nghĩa tiếng Anh
n. an arm off of a larger body of water (often between rocky headlands)