Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inlet

/'inlet/ Collins ★ phổ biến #13676

“inlets” là số nhiều của inlet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ inlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inlet

//

  • kỹ . lối vào đầu vào, sự thu nhận
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arm off of a larger body of water (often between rocky headlands)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...