Từ điển Anh–Việt

111.839 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innervate

/'inə:veit/ phổ biến #40295

“innervates” là ngôi 3 số ít của innervate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innervate

/'inə:veit/

ngoại động từ

  • (như) innerve
  • (giải phẫu) phân bố các dây thần kinh
Định nghĩa tiếng Anh

v. supply nerves to (some organ or body part) v. stimulate to action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...