Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inoculate

/i'nɔkleit/ GRE phổ biến #18002

“inoculated” là quá khứ phân từ của inoculate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiêm chủng, đưa mầm bệnh vào cơ thể động từ

“The doctor inoculated the children against measles.”Bác sĩ đã tiêm chủng cho trẻ em chống lại bệnh sởi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inoculate

/i'nɔkleit/

ngoại động từ

  • chủng, tiêm chủng
    • to inoculate somebody with the smallpox: chủng phòng bệnh đậu mùa cho ai
  • tiêm nhiễm cho (ai)
  • (nông nghiệp) ghép (cây)
Định nghĩa tiếng Anh

v. introduce an idea or attitude into the mind of v. introduce a microorganism into v. insert a bud for propagation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...