Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22249

inoculation

/i,nɔkju'leiʃn/

danh từ

  • sự chủng, sự tiêm chủng
  • sự tiêm nhiễm
  • (nông nghiệp) sự ghép (cây)
Biến thể từ inoculations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. taking a vaccine as a precaution against contracting a disease

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...