Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #10533

insecure

/,insi'kjuə/

tính từ

  • không an toàn
  • không vững chắc, bấp bênh
    • insecure foundations: nền tảng không vững chắc
    • an insecure person: một con người không vững (dễ sợ hâi, dễ dao động...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not firm or firmly fixed; likely to fail or give way\na. lacking in security or safety\na. lacking self-confidence or assurance\ns. not safe from attack

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...