Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12640

inseparable

/in'sepərəbl/

tính từ

  • không thể tách rời được, không thể chia lìa được

danh từ, (thường) số nhiều

  • những người (bạn...) không rời nhau, những vật không tách rời được
Biến thể từ inseparables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. not capable of being separated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...