Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insertion

/in'sә:ʃәn/ phổ biến #14660

“insertions” là số nhiều của insertion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự chèn vào danh từ

“The insertion of the new policy improved efficiency.”Sự chèn vào của chính sách mới đã cải thiện hiệu suất.

Biến thể từ insertions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insertion

//

  • (máy tính) sự đưa vào, sự điền vào
  • orbital i. sự đưa lên quỹ đạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of putting one thing into another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...