insertion
“insertions” là số nhiều của insertion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The insertion of the new policy improved efficiency.”Sự chèn vào của chính sách mới đã cải thiện hiệu suất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insertion
//
- (máy tính) sự đưa vào, sự điền vào
- orbital i. sự đưa lên quỹ đạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of putting one thing into another