Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #10256

inspiring

/in'spaiəriɳ/

tính từ

  • truyền cảm hứng, truyền cảm, gây cảm hứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. stimulating or exalting to the spirit

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...