Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insribe

/in'skraib/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insribe

/in'skraib/

ngoại động từ

  • viết, khắc (chữ), ghi (chữ, tên)
  • đề tặng (sách, ảnh...)
  • ghi sâu, khắc sâu (vào ký ức; tâm trí...)
  • xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần
  • (toán học) vẽ nối tiếp
    • insribed circle: vòng tròn nội tiếp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...