instalment
/in'stɔ:lmənt/ IELTSCollins ★
“instalments” là số nhiều của instalment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kỳ trả góp; một lần trả
danh từ
“The loan is repaid in 24 monthly instalments.”Khoản vay được trả theo 24 kỳ hàng tháng.
Biến thể từ
instalments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
instalment
/in'stɔ:lmənt/
danh từ
- phần trả mỗi lần (của một số tiền); phần cung cấp mỗi lần, phần đăng (báo...) mỗi lần
- to pay for a bicycle by instalments: trả tiền mua một chiếc xe đạp làm nhiều lần
- a short story in three instalments: một truyện ngắn đăng làm ba kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
n a part of a broadcast serial n a part of a published serial n the act of installing something (as equipment)