Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instalment

/in'stɔ:lmənt/ IELTSCollins ★

“instalments” là số nhiều của instalment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kỳ trả góp; một lần trả danh từ

“The loan is repaid in 24 monthly instalments.”Khoản vay được trả theo 24 kỳ hàng tháng.

Biến thể từ instalments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instalment

/in'stɔ:lmənt/

danh từ

  • phần trả mỗi lần (của một số tiền); phần cung cấp mỗi lần, phần đăng (báo...) mỗi lần
    • to pay for a bicycle by instalments: trả tiền mua một chiếc xe đạp làm nhiều lần
    • a short story in three instalments: một truyện ngắn đăng làm ba kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n a part of a broadcast serial n a part of a published serial n the act of installing something (as equipment)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...