Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #7980

institute

/'institju:t/

danh từ

  • viện, học viện; hội; trụ sở viện, trụ sở hội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơ sở đào tạo kỹ thuật (cấp đại học)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề (ở đại học)
  • thể chế
  • (số nhiều) bản tóm tắt những điều cơ bản (về pháp lý...)

ngoại động từ

  • thành lập, lập nên
  • mở
    • to institute an inwuiry: mở một cuộc điều tra
    • to institute a course of English language: mở một lớp tiếng Anh
  • tiến hành
    • to institute a lawsuit: tiến hành một vụ kiện
  • bổ nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an association organized to promote art or science or education\nv. advance or set forth in court

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...