Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insufficiency

/,insə'fiʃəns/ phổ biến #23952

“insufficiencies” là số nhiều của insufficiency — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ insufficiencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insufficiency

/,insə'fiʃəns/

danh từ

  • tính không đủ; sự không đủ, sự thiếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of competence n. (pathology) inability of a bodily part or organ to function normally n. lack of an adequate quantity or number

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...