Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insurance

/in'ʃuərəns/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1197

“insurances” là số nhiều của insurance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bảo hiểm danh từ

“I need health insurance.”Tôi cần bảo hiểm sức khỏe.

Biến thể từ insurances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insurance

/in'ʃuərəns/

danh từ

  • sự bảo hiểm
  • tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng
  • hợp đồng bảo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. promise of reimbursement in the case of loss; paid to people or companies so concerned about hazards that they have made prepayments to an insurance company

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...