insure
/in'ʃuə/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6180
“insures” là ngôi 3 số ít của insure — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mua bảo hiểm cho; bảo hiểm
động từ
“You must insure your car before driving.”Bạn phải mua bảo hiểm xe trước khi lái.
Biến thể từ
insured quá khứ phân từ
insured quá khứ
insuring hiện tại phân từ
insures ngôi 3 số ít
insures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insure
/in'ʃuə/
ngoại động từ
- bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)
- đảm bảo, làm cho chắc chắn)
- care insures one against error: sự cẩn thận đảm bảo cho người ta khỏi bị lầm lẫn
nội động từ
- ký hợp đồng bảo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
v. take out insurance for