Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insure

/in'ʃuə/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6180

“insures” là ngôi 3 số ít của insure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mua bảo hiểm cho; bảo hiểm động từ

“You must insure your car before driving.”Bạn phải mua bảo hiểm xe trước khi lái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insure

/in'ʃuə/

ngoại động từ

  • bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)
  • đảm bảo, làm cho chắc chắn)
    • care insures one against error: sự cẩn thận đảm bảo cho người ta khỏi bị lầm lẫn

nội động từ

  • ký hợp đồng bảo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

v. take out insurance for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...