Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intangible

/in'tændʤəbl/ GRECollins ★ phổ biến #13879

“intangibles” là số nhiều của intangible — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vô hình, không thể sờ mó hay đo lường trực tiếp tính từ

“Brand reputation is an intangible yet valuable asset.”Danh tiếng thương hiệu là tài sản vô hình nhưng rất có giá trị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intangible

/in'tændʤəbl/

tính từ

  • không thể sờ thấy được
  • không thể hiểu thấu được, không thể nắm được, mơ hồ

danh từ

  • vật không thể sờ thấy được
  • điều không thể hiểu thấu được, điều không thể nắm được, điều mơ hồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. assets that are saleable though not material or physical a. (of especially business assets) not having physical substance or intrinsic productive value a. incapable of being perceived by the senses especially the sense of touch s. hard to pin down or identify

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...