Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19641

interconnected

/'intəkə'nektid/

tính từ

  • nối liền với nhau; liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

s. reciprocally connected

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...