Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interjection

/,intə'dʤekʃn/ GRE phổ biến #33605

“interjections” là số nhiều của interjection — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ interjections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interjection

/,intə'dʤekʃn/

danh từ

  • sự nói xen vào; lời nói xen vào
  • (ngôn ngữ học) thán từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of interjecting or interposing an action or remark that interrupts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...