Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interject

/,intə'dʤekt/ phổ biến #14440

“interjects” là ngôi 3 số ít của interject — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interject

/,intə'dʤekt/

ngoại động từ

  • bỗng xen vào (lời nhận xét...)
    • to interject a question: bỗng hỏi xen vào
  • nhận xét, xen vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. to insert between other elements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...