Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interlace

/,intə'leis/ GRE phổ biến #26603

“interlaced” là quá khứ phân từ của interlace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interlace

/,intə'leis/

ngoại động từ

  • kết lại với nhau, bện lại, xoắn lại, ken lại
  • (nghĩa bóng) kết hợp chặt chẽ với nhau, ràng buộc với nhau
  • trộn lẫn với nhau

nội động từ

  • bện chéo vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v spin,wind, or twist together v hold in a locking position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...