interlace
/,intə'leis/ GRE phổ biến #26603
“interlaces” là ngôi 3 số ít của interlace — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
interlaced quá khứ phân từ
interlacing hiện tại phân từ
interlaced quá khứ
interlaces ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interlace
/,intə'leis/
ngoại động từ
- kết lại với nhau, bện lại, xoắn lại, ken lại
- (nghĩa bóng) kết hợp chặt chẽ với nhau, ràng buộc với nhau
- trộn lẫn với nhau
nội động từ
- bện chéo vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh
v spin,wind, or twist together v hold in a locking position