Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intermarry

/,intə'mæri/ phổ biến #26468

“intermarried” là quá khứ của intermarry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kết hôn giữa các nhóm khác nhau động từ

“They decided to intermarry to strengthen their alliances.”Họ quyết định kết hôn với nhau để củng cố liên minh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intermarry

/,intə'mæri/

nội động từ

  • có người lấy nhau, thông gia với nhau (hai dân tộc, hai bộ lạc, hai gia đình...)
  • lấy nhau trong họ gần
  • lấy người cùng nhóm
Định nghĩa tiếng Anh

v. marry within the same ethnic, social, or family group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...