intermarry
/,intə'mæri/ phổ biến #26468
“intermarries” là ngôi 3 số ít của intermarry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kết hôn giữa các nhóm khác nhau
động từ
“They decided to intermarry to strengthen their alliances.”Họ quyết định kết hôn với nhau để củng cố liên minh.
Biến thể từ
intermarried quá khứ
intermarried quá khứ phân từ
intermarrying hiện tại phân từ
intermarries ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intermarry
/,intə'mæri/
nội động từ
- có người lấy nhau, thông gia với nhau (hai dân tộc, hai bộ lạc, hai gia đình...)
- lấy nhau trong họ gần
- lấy người cùng nhóm
Định nghĩa tiếng Anh
v. marry within the same ethnic, social, or family group