Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #22330

intermingle

/,intə'miɳgl/

ngoại động từ

  • trộn lẫn

nội động từ

  • trà trộn
Định nghĩa tiếng Anh

v combine into one

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...