intermingle
/,intə'miɳgl/ GRE phổ biến #22330
“intermingled” là quá khứ của intermingle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
intermingled quá khứ
intermingled quá khứ phân từ
intermingling hiện tại phân từ
intermingles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intermingle
/,intə'miɳgl/
ngoại động từ
- trộn lẫn
nội động từ
- trà trộn
Định nghĩa tiếng Anh
v combine into one