Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10853

internalize

/in'tə:nəlaiz/

ngoại động từ

  • tiếp thu (phong tục, văn hoá...)
  • chủ quan hoá, làm cho có tính chất chủ quan
Định nghĩa tiếng Anh

v. incorporate within oneself; make subjective or personal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...