Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

internalize

/in'tə:nəlaiz/ phổ biến #10853

“internalizing” là hiện tại phân từ của internalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiếp thu, lĩnh hội động từ

“Learners gradually internalize grammar rules.”Người học dần lĩnh hội các quy tắc ngữ pháp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

internalize

/in'tə:nəlaiz/

ngoại động từ

  • tiếp thu (phong tục, văn hoá...)
  • chủ quan hoá, làm cho có tính chất chủ quan
Định nghĩa tiếng Anh

v. incorporate within oneself; make subjective or personal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...