internalize
“internalized” là quá khứ phân từ của internalize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Learners gradually internalize grammar rules.”Người học dần lĩnh hội các quy tắc ngữ pháp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
internalize
/in'tə:nəlaiz/
ngoại động từ
- tiếp thu (phong tục, văn hoá...)
- chủ quan hoá, làm cho có tính chất chủ quan
Định nghĩa tiếng Anh
v. incorporate within oneself; make subjective or personal