Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intern

/in'tə:n/ GRECollins ★ phổ biến #8079

“interns” là số nhiều của intern — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực tập sinh danh từ

“The intern helps with the files.”Thực tập sinh giúp với các hồ sơ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intern

/in'tə:n/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • (như) interne
  • người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định...)

ngoại động từ

  • giam giữ (trong một khu vực nhất định...)

nội động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • là học sinh y nội trú; là bác sĩ thực tập nội trú
  • là giáo sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advanced student or graduate in medicine gaining supervised practical experience (`houseman' is a British term) v. deprive of freedom v. work as an intern

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...