Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10397

internship

/in'tə:nʃip/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • cương vị học sinh nội trú, chức vị bác sĩ thực tập nội trú
  • cương vị giáo sinh
Biến thể từ internships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of a medical intern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...