Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

internship

/in'tə:nʃip/ phổ biến #10397

“internships” là số nhiều của internship — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực tập danh từ

“She secured an internship at a prestigious law firm.”Cô ấy đã có một kỳ thực tập tại một công ty luật danh tiếng.

Biến thể từ internships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

internship

/in'tə:nʃip/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • cương vị học sinh nội trú, chức vị bác sĩ thực tập nội trú
  • cương vị giáo sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of a medical intern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...