interplant
/,intә(:)'plɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interplant
//
* ngoại động từ- trồng (hoa màu) xen vào
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...