Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interpolate

/in'tə:pouleit/ GRE phổ biến #30561

“interpolated” là quá khứ phân từ của interpolate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tự ý thêm từ vào một văn kiện động từ

“The author decided to interpolate some additional information into the text.”Tác giả quyết định tự ý thêm một số thông tin bổ sung vào văn bản.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interpolate

/in'tə:pouleit/

ngoại động từ

  • tự ý thêm từ vào (một văn kiện...); tự ý thêm (từ) vào một văn kiện...
  • (toán học) nội suy

nội động từ

  • tự ý thêm từ vào một văn kiện
Định nghĩa tiếng Anh

v. estimate the value of v. insert words into texts, often falsifying it thereby

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...