interpolate
“interpolating” là hiện tại phân từ của interpolate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The author decided to interpolate some additional information into the text.”Tác giả quyết định tự ý thêm một số thông tin bổ sung vào văn bản.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interpolate
/in'tə:pouleit/
ngoại động từ
- tự ý thêm từ vào (một văn kiện...); tự ý thêm (từ) vào một văn kiện...
- (toán học) nội suy
nội động từ
- tự ý thêm từ vào một văn kiện
Định nghĩa tiếng Anh
v. estimate the value of v. insert words into texts, often falsifying it thereby