Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intimation

/,inti'meiʃn/ phổ biến #21089

“intimations” là số nhiều của intimation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ intimations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intimation

/,inti'meiʃn/

danh từ

  • sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết
  • sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết
Định nghĩa tiếng Anh

n an indirect suggestion n a slight suggestion or vague understanding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...