intimation
/,inti'meiʃn/ phổ biến #21089
“intimations” là số nhiều của intimation — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
intimations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intimation
/,inti'meiʃn/
danh từ
- sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết
- sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết
Định nghĩa tiếng Anh
n an indirect suggestion n a slight suggestion or vague understanding