Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9429

intimidating

//

* tính từ
  • đáng kinh hãi, đáng sợ
Định nghĩa tiếng Anh

v make timid or fearful\nv to compel or deter by or as if by threats\ns discouraging through fear

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...