Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intimidator

/in'timideitə/ phổ biến #38947
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intimidator

/in'timideitə/

danh từ

  • kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ dẫm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...