Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intonate

/in'toutou/

“intonated” là quá khứ của intonate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intonate

/in'toutou/

ngoại động từ

  • ngâm
  • phát âm có ngữ điệu
Định nghĩa tiếng Anh

v speak carefully, as with rising and falling pitch or in a particular tone v recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...