intonate
/in'toutou/
“intonates” là ngôi 3 số ít của intonate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
intonating hiện tại phân từ
intonated quá khứ
intonates ngôi 3 số ít
intonated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intonate
/in'toutou/
ngoại động từ
- ngâm
- phát âm có ngữ điệu
Định nghĩa tiếng Anh
v speak carefully, as with rising and falling pitch or in a particular tone v recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm